Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm

Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm màu đen là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật
⦁ Tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp bàn nguội vào tủ dụng cụ.
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 9 tủ CSPS 366cm màu đen, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc
⦁ BẢO HÀNH 04 NĂM 
⦁ TIÊU CHUẨN MỸ

Mô tả sản phẩm

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

Tủ cao/Two door cabinet: 96cm W x 68cm D x 139cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Tủ thấp/Door base cabinet: 96cm W x 68cm D x 76cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 170cm W x 76cm D x 19cm H. Số lượng/Quantity: 01.

Khối lượng đóng gói
Gross weight

Tủ cao/ Two door cabinet: 119 kg.
Tủ thấp/Door base cabinet: 71 kg.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 66 kg.

Kích thước sử dụng
Assembled dimension

Tủ cao/Two door cabinet: 91cm W x 61.5cm D x 136cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 61cm W x 35cm D x 61cm H. Số lượng/Quantity: 03.
Tủ thấp/Door base cabinet: 91cm W x 61.5cm D x 75cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 167cm W x 62cm D x 80-124cm H. Số lượng/Quantity: 01.

Khối lượng sử dụng
Net weight

Tủ cao/Two door cabinet: 70 kg. Số lượng/Quantity: 02.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 16.5 kg. Số lượng/Quantity: 03.
Tủ thấp/Door base cabinet: 64 kg. Số lượng/Quantity: 02.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table:61 kg. Số lượng/Quantity: 01.

Bảo hành
Warranty

04 năm.

04 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

Tủ cao/ Two door cabinet: 363 kg.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 136 kg.
Tủ thấp/ Door base cabinet : 181 kg.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 136 kg.

Hộc kéo
Drawers

Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01.
Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides.
Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo.
Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.

3. KHÁC / OTHERS

Khóa
Locks

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.

Khóa tủ đứng/ Locker lock: 01.

Sơn phủ
Coating

Màu / Colour: đỏ, đen/ red, black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

 

Đánh giá sản phẩm

Tin tức về sản phẩm

Đang cập nhật

  • Thương hiệu: CSPS
  • Sku: VNGS3661BC2
40,580,000₫ 0₫
Còn hàng
Tồn kho: 0
Tiêu đề
Số lượng

Gọi tư vấn

(Chúng tôi luôn bên bạn 24/7)
Tư vấn

Sản phẩm đã xem

Lên đầu trang